Trương Công Định
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một vị anh hùng dân tộc Việt Nam: "Trương Công Định" là tên của một thủ lĩnh chống thực dân Pháp xâm lược vào nửa sau thế kỷ 19, nổi tiếng với phong trào kháng chiến ở Nam Kỳ.
- Một tên gọi khác của Trương Định: Đây là tên đầy đủ, thường được sử dụng trong sử sách và các văn bản trang trọng để chỉ nhân vật lịch sử này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trương Công Định là một trong những thủ lĩnh xuất sắc của phong trào Cần Vương.
- Tượng đài Trương Công Định được dựng lên để tưởng nhớ công lao của ông.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời kỳ Trương Công Định": cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử gắn liền với cuộc khởi nghĩa do ông lãnh đạo.
- Nhân dân Nam Bộ kiên cường chiến đấu trong thời kỳ Trương Công Định.
"Tinh thần Trương Công Định": hình ảnh biểu tượng cho lòng yêu nước, ý chí bất khuất chống ngoại xâm.
- Tinh thần Trương Công Định vẫn luôn là nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau.
Biến thể và từ gần giống
- Trương Định (Danh từ riêng): tên gọi phổ biến và ngắn gọn hơn của cùng một nhân vật lịch sử.
- Cuộc khởi nghĩa của Trương Định đã gây cho thực dân Pháp nhiều tổn thất.
Từ đồng nghĩa
- Anh hùng kháng Pháp: danh từ chung chỉ những người lãnh đạo chống Pháp, trong đó có Trương Công Định.
- Thủ lĩnh Cần Vương: danh từ chung chỉ các lãnh tụ của phong trào Cần Vương.
Thành ngữ liên quan
- "Theo gương Trương Công Định": thành ngữ khuyến khích noi theo tấm gương yêu nước, dũng cảm chiến đấu.
- Thanh niên thời đó hăng hái theo gương Trương Công Định, đứng lên bảo vệ quê hương.
- x. Trương Định